Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
琴 箏 筝
こと, そう
đàn koto (đàn tranh Nhật Bản 13 dây); nhạc cụ có dây; đàn tranh Trung Quốc; đàn guzheng
琴
きん
đàn cầm (đàn tranh 7 dây Trung Quốc); guqin