Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
琴 箏 筝
こと, そう
đàn koto (đàn tranh Nhật Bản 13 dây); nhạc cụ có dây; đàn tranh Trung Quốc; đàn guzheng
琴
きん
đàn cầm (đàn tranh 7 dây Trung Quốc); guqin

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật