Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
獣
けもの, けだもの, じゅう
thú vật; động vật; động vật có đặc điểm con người
獣 猪 鹿
しし
thú (đặc biệt là thú dùng để lấy thịt như lợn rừng hoặc hươu); săn bắn (các loài như lợn rừng, hươu, v.v.)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật