Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
猫
ねこ
mèo; shamisen; geisha; xe cút kít; lò sưởi đất sét; người thụ động (trong mối quan hệ đồng tính)
猫
ねこま
mèo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật