Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
猫
ねこ
mèo; shamisen; geisha; xe cút kít; lò sưởi đất sét; người thụ động (trong mối quan hệ đồng tính)
猫
ねこま
mèo