Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
物心
ものごころ
nhận thức về những điều xung quanh; khả năng hiểu những gì đang diễn ra xung quanh; phán đoán; sự thận trọng
物心
ぶっしん
vật chất và tinh thần

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật