Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
牙
きば, き
ngà; răng nanh
牙
げ
răng; ngà voi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật