Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
片言
かたこと
nói bập bẹ; ngôn ngữ bập bẹ; ngôn ngữ ngập ngừng; nói chuyện trẻ con; nói không hoàn chỉnh; biết chút ít
片言
へんげん
lời nhận xét ngắn; lời phát biểu một phía

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật