Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
片目 片眼 かた目
かため
một mắt; một trong hai mắt; bị mù một mắt; người bị mù một mắt
片目
めっかち
mù một mắt; có một mắt to hơn mắt kia; người mù một mắt; người có một mắt to hơn mắt kia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật