Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片目 片眼 かた目
かため
một mắt; một trong hai mắt; bị mù một mắt; người bị mù một mắt
片目
めっかち
mù một mắt; có một mắt to hơn mắt kia; người mù một mắt; người có một mắt to hơn mắt kia