Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
熱湯
ねっとう
nước sôi
熱湯
あつゆ
bồn tắm nóng; bồn tắm ấm hơn bình thường

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật