Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火傷 熱傷
やけど
bỏng; phỏng; bị phỏng tay (ví dụ: đầu tư kém, giao du với người xấu)
火傷
かしょう
bỏng