Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
火傷 熱傷
やけど
bỏng; phỏng; bị phỏng tay (ví dụ: đầu tư kém, giao du với người xấu)
火傷
かしょう
bỏng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật