火傷 [Hỏa Thương]

やけど
ヤケド
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

bỏng; phỏng

JP: アイロンでをやけどしました。

VI: Tôi đã bị bỏng tay vì bàn ủi.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

bị phỏng tay (ví dụ: đầu tư kém, giao du với người xấu)

Hán tự

Từ liên quan đến 火傷