Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
火
ひ
lửa; ngọn lửa; đám cháy
火
か
Thứ Ba; lửa (yếu tố thứ hai trong ngũ hành)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật