Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
火
ひ
lửa; ngọn lửa; đám cháy
火
か
Thứ Ba; lửa (yếu tố thứ hai trong ngũ hành)