Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
潜る
くぐる
đi dưới; đi qua; lặn (xuống nước); tránh né; lách qua; sống sót; vượt qua
潜る
もぐる, むぐる
lặn (xuống nước); chui vào; chui xuống; ẩn náu; giấu mình