Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
潜る
くぐる
đi dưới; đi qua; lặn (xuống nước); tránh né; lách qua; sống sót; vượt qua
潜る
もぐる, むぐる
lặn (xuống nước); chui vào; chui xuống; ẩn náu; giấu mình

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật