Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
漢
おとこ
người đàn ông thực thụ
漢
かん
Trung Quốc; triều đại Hán; người Hán; người đàn ông
唐 韓 漢
から
Trung Quốc (đôi khi cũng dùng để chỉ Hàn Quốc hoặc các nước ngoại quốc khác)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật