Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
滑る 辷る
すべる
trượt; lướt; trượt băng; trượt tuyết; trượt; trượt chân; trơn trượt; trượt (kỳ thi); mất (vị trí); bị giáng chức; thất bại (khi kể chuyện cười); không thành công
滑る
ぬめる
trơn; nhầy; cư xử duyên dáng; đi vui vẻ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật