Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
滑る 辷る
すべる
trượt; lướt; trượt băng; trượt tuyết; trượt; trượt chân; trơn trượt; trượt (kỳ thi); mất (vị trí); bị giáng chức; thất bại (khi kể chuyện cười); không thành công
滑る
ぬめる
trơn; nhầy; cư xử duyên dáng; đi vui vẻ