Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
溢れる
あふれる
tràn; ngập
零れる 溢れる
こぼれる
tràn ra; rơi ra; ló ra; hiện ra; thoát ra (nụ cười, nước mắt)
溢れる
あぶれる
thất bại (trong việc tìm việc); lỡ (câu cá, săn bắn, v.v.); bị bỏ lại; bị chen lấn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật