Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
溢れる
あふれる
tràn; ngập
零れる 溢れる
こぼれる
tràn ra; rơi ra; ló ra; hiện ra; thoát ra (nụ cười, nước mắt)
溢れる
あぶれる
thất bại (trong việc tìm việc); lỡ (câu cá, săn bắn, v.v.); bị bỏ lại; bị chen lấn