Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
淡々 淡淡 澹々 澹澹
たんたん
thờ ơ; không quan tâm; đơn giản; nhạt nhẽo; chảy nhẹ nhàng
淡々 淡淡
あわあわ
nhẹ nhàng; mờ nhạt; tinh tế