Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
治安
ちあん
trật tự công cộng; an ninh công cộng; an toàn công cộng; luật pháp và trật tự
治安
じあん
thời kỳ Jian (1021.2.2-1024.7.13)