Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
治安
ちあん
trật tự công cộng; an ninh công cộng; an toàn công cộng; luật pháp và trật tự
治安
じあん
thời kỳ Jian (1021.2.2-1024.7.13)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật