Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
治安
[Trị An]
じあん
🔊
Danh từ chung
thời kỳ Jian (1021.2.2-1024.7.13)
Hán tự
治
Trị
trị vì; chữa trị
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
Từ liên quan đến 治安
公安
こうあん
an ninh công cộng; an toàn công cộng; an ninh; trật tự
治
ち
chính trị; chính quyền; quản lý; cai trị