Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
沢山
たくさん
nhiều; rất nhiều; số lượng lớn; đủ; đủ; quá nhiều; quá mức
沢山
だくさん
đủ; quá nhiều