Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
沈黙
ちんもく
im lặng; yên tĩnh; tĩnh lặng; kín đáo; không hành động
沈黙
ちんもく
Silence
静寂 沈黙 無言 黙
しじま
im lặng; tĩnh lặng; yên tĩnh