Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
沈黙
ちんもく
im lặng; yên tĩnh; tĩnh lặng; kín đáo; không hành động
沈黙
ちんもく
Silence
静寂 沈黙 無言 黙
しじま
im lặng; tĩnh lặng; yên tĩnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật