Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
汚れ
よごれ
vết bẩn
汚れ 穢れ
けがれ
ô uế; ô danh; ô uế do tiếp xúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật