Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
汗
あせ
mồ hôi; hơi ẩm; ngưng tụ; chậc; ôi
汗
かん
hãn (người cai trị bộ tộc Tatary thời trung cổ)