Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
汗
あせ
mồ hôi; hơi ẩm; ngưng tụ; chậc; ôi
汗
かん
hãn (người cai trị bộ tộc Tatary thời trung cổ)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật