Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殻 骸
から
vỏ; trấu
卵 殻 稃
かい, かいご
trứng; vỏ trứng
殻
かく
vỏ (ví dụ: vỏ electron)
殻
がら
xương gà (ví dụ: để nấu súp); xác gà; than cốc chất lượng kém; phần còn lại; tàn dư