Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
殻 骸
から
vỏ; trấu
卵 殻 稃
かい, かいご
trứng; vỏ trứng
殻
かく
vỏ (ví dụ: vỏ electron)
殻
がら
xương gà (ví dụ: để nấu súp); xác gà; than cốc chất lượng kém; phần còn lại; tàn dư

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật