Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歯 齒
は
răng; răng (của lược, cưa, v.v.); đế guốc
齢 歯
よわい
tuổi tác
歯
し
răng; tuổi; năm