Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
正面
しょうめん
mặt trước; mặt tiền; mặt chính
正面 真面 真正面
まとも
mặt trước; thật thà; ngay thẳng; đứng đắn; đáng kính; thẳng thắn; nghiêm túc; hợp lý

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật