Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
正面
しょうめん
mặt trước; mặt tiền; mặt chính
正面 真面 真正面
まとも
mặt trước; thật thà; ngay thẳng; đứng đắn; đáng kính; thẳng thắn; nghiêm túc; hợp lý