Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
止まる 留まる 停まる 駐まる 止る 留る
とまる
dừng lại; ngừng lại; ngừng (hoạt động, làm việc, cung cấp); dừng lại; ngừng lại; đậu; đậu trên
止まる 留まる 停まる 駐まる
とどまる
ở lại; lưu lại; ở (một nơi); bị giới hạn; bị hạn chế; chỉ chiếm
止まる
やまる
ngừng; dừng lại; kết thúc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật