Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
梁
はり
dầm
梁
うつばり, うちばり
dầm (mái nhà)
梁 簗
やな
đập cá; bẫy cá
梁
りょう
triều đại Lương (Trung Quốc; 502-557)