Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
梁
はり
dầm
梁
うつばり, うちばり
dầm (mái nhà)
梁 簗
やな
đập cá; bẫy cá
梁
りょう
triều đại Lương (Trung Quốc; 502-557)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật