Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木目 杢目
もくめ
vân gỗ
木目 肌理
きめ, きり
kết cấu (ví dụ: da, vải); vân (ví dụ: gỗ); chi tiết