Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
木目 杢目
もくめ
vân gỗ
木目 肌理
きめ, きり
kết cấu (ví dụ: da, vải); vân (ví dụ: gỗ); chi tiết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật