Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
木 樹
き
cây; gỗ; mõ gỗ
木
もく
Thứ Năm; gỗ (yếu tố đầu tiên trong ngũ hành)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật