Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木 樹
き
cây; gỗ; mõ gỗ
木
もく
Thứ Năm; gỗ (yếu tố đầu tiên trong ngũ hành)