Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
月日
つきひ
thời gian; năm tháng; Mặt Trăng và Mặt Trời
月日
がっぴ
ngày tháng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật