Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
月日
つきひ
thời gian; năm tháng; Mặt Trăng và Mặt Trời
月日
がっぴ
ngày tháng