Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時 刻 秋
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc; dịp; trường hợp; cơ hội; mùa; thời đại; ngày; thì
時
じ
giờ; giờ đồng hồ; thời gian (cụ thể); khi ...; trong lúc ...
時
どき
thời gian cho ...; thời gian để ...; thời điểm tốt để ...; cơ hội để ...; mùa