Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
時 刻 秋
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc; dịp; trường hợp; cơ hội; mùa; thời đại; ngày; thì
時
じ
giờ; giờ đồng hồ; thời gian (cụ thể); khi ...; trong lúc ...
時
どき
thời gian cho ...; thời gian để ...; thời điểm tốt để ...; cơ hội để ...; mùa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật