Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
早々 早早
そうそう
ngay sau khi...; vội vàng; nhanh chóng
早々 早早
はやばや
sớm; nhanh chóng; ngay lập tức
早々 早早
はやはや
nhanh chóng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật