Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
早々 早早
そうそう
ngay sau khi...; vội vàng; nhanh chóng
早々 早早
はやばや
sớm; nhanh chóng; ngay lập tức
早々 早早
はやはや
nhanh chóng