Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日和
ひより
thời tiết; điều kiện khí hậu; thời tiết đẹp; ngày trong lành; tình hình; tình trạng; điều kiện biển; ngày tốt để đi thuyền
日和
びより
thời tiết lý tưởng; ngày đẹp trời