Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
日和
ひより
thời tiết; điều kiện khí hậu; thời tiết đẹp; ngày trong lành; tình hình; tình trạng; điều kiện biển; ngày tốt để đi thuyền
日和
びより
thời tiết lý tưởng; ngày đẹp trời

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật