Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
既に 已に
すでに
đã; rồi; trước đây; trước; không thể phủ nhận; không thể nhầm lẫn; ngay từ đầu
既に 已に
すんでに
gần như; hầu như