Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
既に 已に
すでに
đã; rồi; trước đây; trước; không thể phủ nhận; không thể nhầm lẫn; ngay từ đầu
既に 已に
すんでに
gần như; hầu như

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật