Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
方々 方方 方がた
かたがた
mọi người; các bạn
方々 方方
ほうぼう
khắp nơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật