Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
数
かず
số lượng
屡々 屡屡 屡 数数 数々 数
しばしば
thường xuyên; lặp đi lặp lại
数
すう
một vài; một số; số lượng; tính toán; con số; số; chữ số; số; số phận; kết quả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật