Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
故郷 古里 故里 ふる里
ふるさと
quê hương; nơi sinh; nơi chôn nhau cắt rốn; quê nhà; tàn tích; di tích lịch sử
故郷
こきょう
quê hương; nơi sinh; quê quán; nhà cũ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật