Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
故郷 古里 故里 ふる里
ふるさと
quê hương; nơi sinh; nơi chôn nhau cắt rốn; quê nhà; tàn tích; di tích lịch sử
故郷
こきょう
quê hương; nơi sinh; quê quán; nhà cũ