Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
放る 抛る 投る
ほうる, ほる
ném; quăng; bỏ mặc; bỏ rơi
放る
ひる
thải ra; sinh con
放る
まる
bài tiết (phân, nước tiểu)
放る
はなる
được tự do; được giải phóng; được thả