Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
放る 抛る 投る
ほうる, ほる
ném; quăng; bỏ mặc; bỏ rơi
放る
ひる
thải ra; sinh con
放る
まる
bài tiết (phân, nước tiểu)
放る
はなる
được tự do; được giải phóng; được thả

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật