Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
擦れる
こすれる
bị cọ xát
掠れる 擦れる
かすれる
bị mờ; bị khàn; lướt qua; cạo; chạm
擦れる 磨れる 摩れる 擂れる
すれる
chà; mài; mòn; sờn; mất đi sự ngây thơ; trở nên khôn ngoan