Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
擦れる
こすれる
bị cọ xát
掠れる 擦れる
かすれる
bị mờ; bị khàn; lướt qua; cạo; chạm
擦れる 磨れる 摩れる 擂れる
すれる
chà; mài; mòn; sờn; mất đi sự ngây thơ; trở nên khôn ngoan

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật