Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
掛け金 掛金
かけきん
trả góp; phí bảo hiểm; hóa đơn
掛け金 掛金 掛けがね
かけがね
chốt; khóa; khớp hàm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật