Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
掛け金 掛金
かけきん
trả góp; phí bảo hiểm; hóa đơn
掛け金 掛金 掛けがね
かけがね
chốt; khóa; khớp hàm