Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
抱く 懐く 擁く
いだく
ôm; ấp ủ
抱く
だく
ôm trong vòng tay (ví dụ: em bé); ôm; ôm chặt; quan hệ tình dục với; làm tình với; ngủ với; ấp trứng; ấp
抱く 懐く
うだく
ôm trong vòng tay (ví dụ: em bé); ôm; ôm chặt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật