Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抱く 懐く 擁く
いだく
ôm; ấp ủ
抱く
だく
ôm trong vòng tay (ví dụ: em bé); ôm; ôm chặt; quan hệ tình dục với; làm tình với; ngủ với; ấp trứng; ấp
抱く 懐く
うだく
ôm trong vòng tay (ví dụ: em bé); ôm; ôm chặt