Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
手書き 手書 手がき
てがき
chữ viết tay; viết tay; vẽ tay
手書き 手書
てかき
người viết tay giỏi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật