Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手書き 手書 手がき
てがき
chữ viết tay; viết tay; vẽ tay
手書き 手書
てかき
người viết tay giỏi