Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
所 処 處
ところ, とこ
nơi; chỗ; địa chỉ; khu vực; địa phương; nhà; khía cạnh; mặt; đoạn (trong văn bản); phần; không gian; chỗ; vấn đề; sự việc; kết quả là; sắp; chuẩn bị; đang làm; vừa làm xong; khoảng; xấp xỉ
所
しょ
đơn vị cho địa điểm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật