Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
所 処 處
ところ, とこ
nơi; chỗ; địa chỉ; khu vực; địa phương; nhà; khía cạnh; mặt; đoạn (trong văn bản); phần; không gian; chỗ; vấn đề; sự việc; kết quả là; sắp; chuẩn bị; đang làm; vừa làm xong; khoảng; xấp xỉ
所
しょ
đơn vị cho địa điểm