Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
憂い 愁い 患い
うれい
buồn; đau khổ; lo lắng; phiền muộn
憂い
うい
buồn; đau khổ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật