Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
悪阻
つわり
ốm nghén
悪阻
おそ
ốm nghén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật