Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪気
わるぎ
ác ý; thù hận; ý định xấu
悪げ 悪気
わるげ
có vẻ xấu
悪気
あっき
không khí hôi thối; khí độc