Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
悪 惡
あく
ác; xấu xa; vai ác (trong kịch, v.v.); kẻ xấu
悪
わる
người xấu; kẻ ác; kẻ vô lại; đứa trẻ hư; đứa trẻ nghịch ngợm; nhóc con; điều xấu; trò nghịch ngợm; quá mức; không kiềm chế; quá đà