Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
思惑 思わく
おもわく
kỳ vọng; dự đoán; dự báo; tính toán; mục đích; ý định; động cơ; động cơ thầm kín; ý kiến của người khác về mình; suy đoán
思惑
しわく
rối loạn tâm trí nhận thức

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật