Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
思惑 思わく
おもわく
kỳ vọng; dự đoán; dự báo; tính toán; mục đích; ý định; động cơ; động cơ thầm kín; ý kiến của người khác về mình; suy đoán
思惑
しわく
rối loạn tâm trí nhận thức