Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
怒る
おこる
nổi giận; tức giận; mất bình tĩnh; mắng mỏ; la rầy
怒る 瞋る
いかる
nổi giận; góc cạnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật