Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
志
こころざし
ý chí; quyết tâm; ý định; tham vọng; mục tiêu; lòng tốt; thiện chí; sự giúp đỡ; quà tặng (như một biểu hiện của lòng biết ơn)
志
シリング, シルリング
shilling