Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
志
こころざし
ý chí; quyết tâm; ý định; tham vọng; mục tiêu; lòng tốt; thiện chí; sự giúp đỡ; quà tặng (như một biểu hiện của lòng biết ơn)
志
シリング, シルリング
shilling

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật